Van tiết lưu khí nén: meter-out và meter-in cho van tự động
Bạn đang chạy thử hoặc bảo trì một cụm thiết bị do Nhật chế tạo. Một van tự động dùng khí nén đóng sập lại, hoặc mở chậm hơn hẳn van bên cạnh, hoặc báo quá thời gian hành trình sau khi ai đó "chỉ vặn nhẹ cái núm". Trong danh mục linh kiện hoặc bản vẽ thiết bị đo, bộ phận nhỏ gắn ở cổng xy lanh được gọi là supikon. Đây là cách gọi tắt của speed controller (van điều chỉnh tốc độ) trong tiếng Nhật.
Nó là một van tiết lưu kèm van một chiều. Van này làm hẹp dòng khí đi vào hoặc đi ra khỏi bộ truyền động, nhờ đó quyết định van mở và đóng nhanh hay chậm.
Nhà máy dùng van tiết lưu để giảm va đập trong đường ống và để các van, máy chạy đúng thứ tự. Tuy vậy, làm van chậm đi không phải lúc nào cũng an toàn. Van cắt khẩn cấp phải đóng trong một thời gian quy định sẽ có vấn đề nếu bị tiết lưu quá mức.
Khi chọn và chỉnh, cần quyết định không chỉ hành trình kéo dài bao nhiêu giây mà còn tiết lưu khí theo chiều nào. Bài này giải thích nguyên lý hoạt động, meter-out và meter-in, bộ truyền động hồi lò xo và tác động kép, những mục cần ghi khi chỉnh, và những câu cần hỏi nhà cung cấp Nhật.
Mục lục
- Van tiết lưu làm gì trên van khí nén?
- Meter-out và meter-in
- Bộ truyền động hồi lò xo và tác động kép
- Vì sao van cần điều chỉnh tốc độ, và khi nào chậm lại là sai
- Chọn van tiết lưu
- Đo thời gian hành trình: mở, đóng và mất khí
- Sau khi chỉnh: khóa lại, và không dùng làm van cắt
- Danh sách kiểm tra thời gian hành trình và câu hỏi cho nhà cung cấp Nhật
- Giới hạn của bài viết
- Câu hỏi thường gặp
- Nguồn tham khảo
Van tiết lưu làm gì trên van khí nén?
Van tự động dùng khí nén có bộ truyền động biến năng lượng khí nén thành chuyển động quay hoặc tịnh tiến để đóng mở van. Cấu hình điển hình là van điện từ đổi đường đi của khí, còn van tiết lưu nằm trên đường đó để điều chỉnh lưu lượng.
Van điện từ chỉ chuyển giữa cấp khí và xả khí. Nó không dùng để đặt tốc độ chuyển động của van một cách tinh tế. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào áp suất khí cấp, trở lực của ống, lưu lượng của van điện từ, thể tích và tải của bộ truyền động.
Áp suất và chất lượng của khí điều khiển (instrument air, keiso-yo kuki) cũng ảnh hưởng đến chuyển động. Hãy xem toàn bộ hệ khí từ nguồn đến cửa xả là một hệ thống, đừng chỉ nhìn vào vị trí cài đặt của van tiết lưu.
Bảng dưới đây liệt kê các từ tiếng Nhật thường gặp trên bản vẽ và danh mục linh kiện của thiết bị Nhật.
| Thuật ngữ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| supikon, supido kontorora | Speed controller (van tiết lưu khí nén kèm van một chiều) |
| meta auto | Meter-out: tiết lưu khí đi ra khỏi bộ truyền động |
| meta in | Meter-in: tiết lưu khí đi vào bộ truyền động |
| tando / supuringu ritan | Tác động đơn / hồi lò xo (spring-return) |
| fukudo | Tác động kép (double-acting) |
| denjiben | Van điện từ (solenoid valve) |
| keiso-yo kuki | Khí điều khiển / khí thiết bị đo (instrument air) |
| zan-atsu | Áp suất dư còn kẹt trong ống hoặc bộ truyền động |
Bên trong: van kim kết hợp van một chiều
Một van tiết lưu thông dụng gồm van kim, dùng để đổi độ hở của dòng chảy, ghép với một van một chiều. Ở chiều được điều chỉnh, van một chiều đóng nên toàn bộ khí phải đi qua kim. Ở chiều ngược lại, van một chiều mở ra một đường vòng nên khí chảy tự do hơn nhiều.
Hình 1: Dòng bị tiết lưu qua kim, dòng chảy tự do qua van một chiều
Hình khái niệm, hai đường song song được vẽ trải phẳng. Đây không phải mặt cắt thực tế hay ký hiệu mạch theo ISO/JIS.
Đường chảy tự do vẫn có một ít trở lực. Chiều nào bị tiết lưu còn tùy kiểu van (meter-in hay meter-out) và cách lắp.
Khi vặn núm, kim di chuyển và tiết diện lưu thông hiệu dụng thay đổi. Ở một đoạn của dải chỉnh, chỉ cần xoay nhẹ là lưu lượng đã đổi nhiều. Vì vậy số vòng xoay và thời gian hành trình không tỷ lệ đơn giản với nhau.
Hai mã hàng có thể trông gần như giống nhau nhưng tiết lưu hai chiều ngược nhau. Trước khi lắp, hãy đối chiếu ký hiệu trên thân với sơ đồ mạch và lần theo đường đi của khí. Đây là bước đầu để chỉnh đúng tốc độ mở hoặc tốc độ đóng mà bạn muốn.
Meter-out và meter-in
Meter-out tiết lưu khí đi ra khỏi bộ truyền động, còn meter-in tiết lưu khí đi vào. Để phân biệt, cần xem thêm van tiết lưu được lắp ở vị trí nào trên đường khí.
Khi cấp khí vào một phía của xy lanh tác động kép, khí ở phía đối diện bị đẩy ra. Meter-out tiết lưu đường xả này và tạo ra áp suất ngược. Nhờ vậy nó là cách thông dụng để giữ tốc độ xy lanh ổn định.
Hình 2: Với bộ truyền động tác động kép, tiết lưu khí bị đẩy ra
Dòng khí tại thời điểm piston chạy sang phải. Ở hành trình ngược lại, phía cấp và phía xả đổi chỗ cho nhau.
Hình chỉ giải thích dòng chảy với hai van tiết lưu và một van chuyển mạch, không phải hướng dẫn đấu ống cho sản phẩm nào. Ở tốc độ rất thấp, hoặc khi có áp suất dư hay tải đặc biệt, có thể cần mạch khác.
Loại lắp trên đường ống (in-line) và loại vặn thẳng vào cổng bộ truyền động có cách lần theo chiều dòng khác nhau. Nếu thay bằng cách chỉ nhìn hình dáng, chiều chảy tự do và chiều bị tiết lưu có thể bị đảo ngược. Hướng dẫn sử dụng van tiết lưu in-line của SMC cảnh báo rằng lắp ngược là nguy hiểm: kim không còn kiểm soát được tốc độ và bộ truyền động có thể chuyển động đột ngột.
Một số mạch dùng loại van tiết lưu được cả đường cấp lẫn đường xả. Do tốc độ lúc khởi động chậm và tải cũng ảnh hưởng đến chuyển động, hãy lấy mạch mẫu của nhà sản xuất bộ truyền động làm gốc. Sau đó chọn linh kiện sao cho cho ra chuyển động bạn cần.
Bộ truyền động hồi lò xo và tác động kép
Bộ truyền động hồi lò xo (tác động đơn) chạy theo một chiều nhờ khí nén và quay về chiều kia nhờ lực lò xo. Có loại "khí mở, lò xo đóng" và có loại ngược lại. Lựa chọn dựa trên vị trí van mà quá trình cần khi mất khí.
Hình 3: Với hồi lò xo, mức độ dễ xả khí ảnh hưởng đến tốc độ hồi vị
Mặt cắt khái niệm của xy lanh tác động đơn. Van thực tế mở hay đóng còn tùy cách ghép cơ cấu.
Bộ truyền động tác động kép dùng khí nén cho cả chiều mở lẫn chiều đóng, còn van điện từ chuyển cấp và xả. Không phải van tự động nào cũng có lò xo bên trong, nên bước đầu tiên là đọc kiểu truyền động trong thông số kỹ thuật.
Một van tiết lưu một chiều không nhất thiết cho phép chỉnh tốc độ mở và tốc độ đóng độc lập với nhau. Nếu muốn chỉnh riêng từng hành trình của bộ truyền động tác động đơn, cần một cấu hình phù hợp, chẳng hạn mạch xử lý được cả cấp lẫn xả.
Vì sao van cần điều chỉnh tốc độ, và khi nào chậm lại là sai
Mục đích chính là cho van đủ thời gian đóng mở để lưu chất và thiết bị không bị thay đổi đột ngột. Khi vận hành bình thường, cài đặt này giúp giảm va đập trong đường ống. Khi sự cố, nó vẫn phải đáp ứng thời gian cắt yêu cầu.
Đường ống chất lỏng: đóng nhanh và búa nước
Khi van đóng đột ngột trên đường ống dẫn nước, dầu hoặc chất lỏng khác, vận tốc dòng thay đổi gây dao động áp suất. Tùy chiều dài ống, vận tốc và cách van đóng, hiện tượng này có thể thành búa nước (water hammer), một cú va đập mạnh đè lên thiết bị và giá đỡ ống.
Van tiết lưu làm van chuyển động chậm lại, nhưng chỉ vậy thì chưa giải quyết được mọi dao động áp suất. Bơm dừng đột ngột, dòng chảy ngược và chênh lệch độ cao của hệ thống cũng gây va đập. Vì thế hãy tách nguyên nhân theo tình huống xảy ra va đập.
Điều này đặc biệt đáng chú ý với van quay (van bi, van bướm). Dù đĩa hoặc bi quay với tốc độ không đổi, lưu lượng không nhất thiết đổi với tốc độ không đổi. Hãy đánh giá thời gian hành trình dựa trên đặc tính lưu lượng của van, kể cả phần thay đổi gần vị trí đóng.
Đường ống hơi: nước ngưng và ngưng tụ đột ngột
Nếu cấp một lượng hơi lớn vào đường ống hơi còn nguội, rất nhiều nước ngưng sẽ hình thành trong lúc gia nhiệt ống. Hơi có thể đẩy nước đó chạy với tốc độ cao, hoặc hơi có thể ngưng tụ đột ngột. Cả hai đều có thể gây va đập mạnh.
Hình 4: Va đập xử lý bằng tốc độ van và va đập xử lý bằng thoát nước ngưng
Đánh giá chuyển động đóng cùng với điều kiện của hệ đường ống.
Xem xét gia nhiệt đường ống, thoát nước ngưng và tình trạng ống, không chỉ thao tác van.
Không xem đóng nhanh trên đường chất lỏng và hơi ngưng tụ đột ngột là cùng một vấn đề quán tính. Nguyên nhân khác nhau thì đối sách cũng khác.
Mở van từ từ để hạn chế lưu lượng hơi lúc đầu là một biện pháp khi gia nhiệt ống. Việc xả nước ngưng để nước không đọng trong ống cũng quan trọng không kém để tránh búa hơi.
Với búa do hơi ngưng tụ đột ngột, hiện tượng có thể vẫn tiếp diễn dù van mở chậm. Trước khi làm chậm thêm chiếc van phát ra tiếng đập, hãy tìm xem tiếng ồn bắt đầu từ đâu. Sau đó kiểm tra nước ngưng có đọng lại không, cùng tình trạng bẫy hơi (steam trap) và đường ống.
Trình tự vận hành: tốc độ không phải là khóa liên động
Với thiết bị cho nhiều van và máy chạy lần lượt, tốc độ đồng đều giúp điều kiện cho bước sau đồng đều. Nếu tách riêng lệnh mở và tín hiệu "van đã mở", bạn sẽ thấy được van thực sự mất bao lâu.
Ngay cả với điều khiển on-off đơn giản, cơ cấu vẫn cần thời gian di chuyển. Hãy kết hợp lệnh với việc phát hiện vị trí bằng công tắc hành trình (limit switch) để phân biệt "đã ra lệnh" với "đã xong". Nếu tín hiệu xác nhận không về kịp, hệ điều khiển có thể phát cảnh báo quá thời gian hành trình, được gọi là jutai trên nhiều hệ thống của Nhật.
Làm van chậm lại bằng van tiết lưu không bảo đảm trình tự điện. Điều kiện cho phép máy kế tiếp khởi động phải được thiết kế riêng, dưới dạng khóa liên động (interlock) trong hệ điều khiển.
Chọn van tiết lưu
Trước khi quyết định có lắp hay không, hãy liệt kê thời gian mở, đóng bình thường và chuyển động cần có khi sự cố. Nếu cùng một van vừa phải đóng êm để tránh búa nước, vừa phải đóng nhanh để chặn nguy hiểm, hãy giải quyết cả hai yêu cầu ở cấp độ toàn mạch.

Trước hết cần kiểm tra cỡ cổng nối, dải chỉnh lưu lượng, áp suất và nhiệt độ làm việc, và chiều dòng được điều chỉnh. Hai linh kiện cùng loại ren vẫn có thể có đặc tính lưu lượng khác nhau. Khi thay, hãy đối chiếu thông số đến tận những ký tự cuối của mã hàng.
Lưu lượng định mức lớn hơn không làm việc chỉnh tốc độ tinh dễ hơn. Nếu linh kiện quá lớn so với lưu lượng cần dùng, toàn bộ phần chỉnh được sẽ dồn vào một đoạn hẹp của dải. Hãy so sánh cả những mã phù hợp với tốc độ thấp.
Lưu lượng khí trong catalog đôi khi được quy đổi về áp suất và nhiệt độ tham chiếu. Trước khi lấy thể tích bên trong bộ truyền động chia cho lưu lượng đó, hãy bảo đảm điều kiện tham chiếu và áp suất cấp, áp suất xả là cùng một cơ sở.
Khí còn lại trong ống vẫn có áp suất. Cắt nguồn cấp và xả áp suất dư (zan-atsu) là hai bước riêng. Thiết bị phải được cô lập theo quy trình an toàn của nhà máy trước khi có người vào vùng chuyển động, đồng thời tuân thủ quy định của Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015. Hướng dẫn của SMC cũng cảnh báo bộ truyền động có thể chuyển động đột ngột vì áp suất dư.
Gần van hơi, nhiệt độ môi trường quanh các linh kiện khí nén cũng là điều kiện chọn, không chỉ lưu chất công nghệ. Hãy tính đến nhiệt truyền từ van và khoảng cách đến đường ống nóng, rồi bố trí linh kiện và ống sao cho chúng vẫn nằm trong dải cho phép.
Không phải van giảm áp, cũng không phải bộ định vị
Van giảm áp (regulator) đặt áp suất khí, còn van tiết lưu thay đổi mức độ dễ chảy của khí. Hạ áp suất cấp để làm van chậm có thể làm mất luôn lực mà bộ truyền động cần. Vì vậy hãy giữ vai trò của hai bộ phận này tách biệt.
Bộ định vị (positioner) so sánh giá trị lệnh với vị trí van thực tế và đưa van đến độ mở mục tiêu. Điều khiển vị trí bằng bộ định vị và chỉnh tốc độ bằng van tiết lưu có thể nằm trong cùng một mạch khí, nhưng làm hai việc khác nhau.
Ví dụ, khi tín hiệu 4–20 mA đặt độ mở van, van tiết lưu không nhận dòng điện đó và cũng không dừng van tại vị trí mục tiêu. Tiết lưu khí quá mức còn làm thay đổi đáp ứng của van. Vì thế với van điều khiển, phải đánh giá nó như một phần của vòng điều khiển.
Hệ số Cv, cho biết lưu chất công nghệ đi qua van dễ đến mức nào, là một đại lượng khác với lưu lượng khí của van tiết lưu. Van lớn không tự động cần van tiết lưu lớn. Hãy chọn mạch khí từ thể tích bộ truyền động và thời gian hành trình yêu cầu.
Đo thời gian hành trình: mở, đóng và mất khí
Khi chạy thử, hãy quyết định lệnh nào bắt đầu tính giờ và điều gì được coi là "xong" trước khi ghi thời gian hành trình. Tách thời gian thành độ trễ trước khi van bắt đầu chạy, thời gian chạy và thời điểm tín hiệu cuối hành trình về sẽ giúp dò nguyên nhân dễ hơn.
Hình 5: Bạn đang đo đoạn nào trong "từ lệnh đến khi xong"?
Một dòng thời gian ví dụ. Đo riêng chiều mở và chiều đóng, đồng thời ghi lại tín hiệu và điều kiện dùng để đánh giá.
Sơ đồ minh họa không có thang thời gian; các đường không phải dạng sóng đo thực tế. Tùy vị trí đặt công tắc, tín hiệu cuối hành trình có thể về trước khi van chạy xong. Tín hiệu "đóng hoàn toàn" và khả năng làm kín của mặt đế van được đánh giá riêng.
Cùng một cài đặt có thể cho hành trình khác nhau khi áp suất khí cấp hoặc chênh áp của quá trình thay đổi. Hãy ghi áp suất, trạng thái thiết bị và vị trí núm chỉnh cùng với thời gian. Bản ghi này cho phép so sánh trước và sau bảo trì.
Hãy đo áp suất cấp khi van đang chuyển động, không chỉ lúc đứng yên. Nếu áp suất cấp chỉ tụt xuống khi nhiều thiết bị cùng chạy, hãy xem năng lực cấp khí phía thượng nguồn trước khi đụng đến van tiết lưu.
Cũng nên so sánh hành trình đầu tiên sau khi xả hết áp suất dư với các hành trình chạy liên tiếp. Nếu phía xả chưa có áp suất ở hành trình đầu, áp suất ngược của meter-out chưa hình thành và bộ truyền động có thể giật mạnh chỉ ở hành trình đó.
Vị trí công tắc hoặc cảm biến đổi trạng thái phụ thuộc vào cách đặt, và có thể không trùng hoàn toàn với điểm cuối cơ khí của hành trình. Xác nhận tín hiệu "đóng hoàn toàn" và xác nhận mặt đế thực sự chặn được lưu chất như yêu cầu là hai việc khác nhau. Mỗi việc cần phép thử riêng.
Hãy ghi mã hàng, vị trí lắp, đường kính ống, thời gian mở và đóng, và cách khóa cài đặt. Nếu bảo trì làm đổi chiều dài ống hoặc bộ phận xả, đừng chỉ vặn núm về vị trí cũ mà phải đo lại trong cùng điều kiện.
Với bộ truyền động hồi lò xo, cần kiểm tra riêng thao tác bình thường qua van điện từ và hoạt động khi mất khí. Dù có lò xo hồi, tiết lưu đường xả vẫn làm hành trình chậm đi. Trong mạch mà khí bị kẹt lại, van thậm chí có thể không hồi về được. Hãy kiểm chứng rằng khi mất nguồn cấp vẫn còn đường xả và van chạy trong thời gian yêu cầu.
Sau khi chỉnh: khóa lại, và không dùng làm van cắt
Chỉ thực hiện việc chỉnh sau khi đã kiểm soát nguy hiểm từ bộ phận chuyển động và áp suất dư, và làm theo hướng dẫn sử dụng của sản phẩm. Sau khi thay đổi, thử cả hành trình mở và hành trình đóng. Rồi khóa cài đặt bằng đai ốc khóa hoặc cách mà nhà sản xuất quy định. SMC lưu ý rằng đai ốc khóa bị lỏng có thể làm tốc độ bộ truyền động thay đổi.
Van tiết lưu thông dụng dùng để điều chỉnh lưu lượng, không dùng để cắt khí. Hướng dẫn sử dụng van tiết lưu in-line của SMC nêu rằng chúng không dùng làm van chặn không rò rỉ, thông số cho phép rò rỉ một phần, và vặn chặt kim để chặn hẳn dòng có thể làm hỏng sản phẩm.
Khi van chạy chậm đi, cài đặt thay đổi chỉ là một khả năng. Áp suất khí thấp và cửa xả bị nghẹt là những khả năng khác. Hãy kiểm tra cả đường đi, gồm đầu nối, ống, bộ giảm thanh và van điện từ, để tìm trở lực nằm ngoài van tiết lưu.
Nếu van không nhúc nhích rồi đột ngột nhảy, hãy xem cả ma sát của van và dự trữ lực của bộ truyền động. Đừng dừng ở việc mở thêm van tiết lưu. Hãy kiểm tra áp suất cấp, việc chọn cỡ bộ truyền động và tình trạng cơ khí của van.
Bảng dưới tóm tắt triệu chứng thường gặp và hạng mục cần kiểm tra riêng. Hãy cô lập và bảo đảm an toàn cho thiết bị trước khi kiểm tra.
| Hiện tượng quan sát | Hạng mục cần kiểm tra riêng |
|---|---|
| Chỉ tốc độ mở thay đổi | Chiều dòng bị tiết lưu; đường cấp và đường xả |
| Chậm cả hai chiều | Áp suất cấp, trở lực ống, hệ cấp khí dùng chung |
| Chỉ giật mạnh ở hành trình đầu | Áp suất dư, tải, điều kiện mạch lúc khởi động |
| Tốc độ trôi sau một thời gian chỉnh | Cài đặt đã khóa chưa, điều kiện khí, bộ phận xả |
Danh sách kiểm tra thời gian hành trình và câu hỏi cho nhà cung cấp Nhật
Phiếu ghi cho từng van
Bạn có thể dùng các mục dưới đây làm phiếu ghi khi chạy thử hoặc sau bảo trì.
- Mã tag của van, kiểu bộ truyền động (hồi lò xo hay tác động kép) và vị trí yêu cầu khi mất khí
- Mã hàng van tiết lưu, vị trí lắp (in-line hay trên cổng) và chiều bị tiết lưu (meter-in hay meter-out)
- Đường kính và chiều dài ống, mã van điện từ, bộ giảm thanh hoặc bộ phận xả
- Áp suất cấp lúc đứng yên và trong lúc chạy hành trình
- Điều kiện quá trình khi thử (chênh áp, nhiệt độ, đường ống đầy hay rỗng)
- Thời gian mở và đóng, kèm tín hiệu bắt đầu và tín hiệu kết thúc đã dùng cho từng lần đo
- Hành trình đầu tiên sau khi xả áp so với các hành trình chạy liên tiếp
- Thời gian hành trình khi mất khí (van hồi lò xo) và thời gian tối đa yêu cầu
- Vị trí núm chỉnh, cách khóa cài đặt; ai chỉnh và khi nào
Câu hỏi nên hỏi phía Nhật
Những câu dưới đây giúp bạn biết cơ sở của cài đặt hiện tại trước khi động vào núm chỉnh.
- Van này yêu cầu thời gian mở và đóng bao nhiêu, và căn cứ là gì (búa nước, trình tự, cắt khẩn cấp)?
- Có thời gian đóng tối đa cho vận hành khẩn cấp hoặc khi mất khí không, và đã kiểm chứng bằng cách nào?
- Đang lắp van tiết lưu mã nào, meter-in hay meter-out? Chính xác lắp ở vị trí nào?
- Có thể gửi sơ đồ mạch khí nén của bộ truyền động, gồm van điện từ, van tiết lưu và bộ phận xả không?
- Thời gian hành trình và áp suất cấp đã ghi tại FAT hoặc khi chạy thử là bao nhiêu?
- Thời gian cảnh báo quá hành trình (jutai) của van này là bao nhiêu, và có cần đổi khi thời gian hành trình đổi không?
Mẫu email hỏi nhà cung cấp
Mẫu dưới đây viết bằng tiếng Việt. Khi gửi cho phía Nhật, hãy dịch sang tiếng Anh hoặc tiếng Nhật theo thói quen trao đổi của nhà máy.
Tiêu đề: Van [mã tag] – cài đặt van tiết lưu (supikon) và thời gian hành trình yêu cầu
Kính gửi anh/chị [tên],
Chúng tôi cần điều chỉnh van tiết lưu (supikon) của van [mã tag] tại [dây chuyền/khu vực]. Hiện van [mở/đóng] trong [thời gian] ở áp suất cấp [giá trị]. Trước khi thay đổi bất kỳ cài đặt nào, anh/chị vui lòng gửi giúp chúng tôi:
1. Thời gian mở và đóng yêu cầu, cùng căn cứ
2. Thời gian đóng tối đa cho cắt khẩn cấp hoặc khi mất khí (nếu có)
3. Sơ đồ mạch khí nén và mã van tiết lưu (meter-in hay meter-out)
4. Thời gian hành trình đã ghi tại FAT hoặc khi chạy thử
5. Thời gian cảnh báo quá hành trình (jutai) của van này
Xin cảm ơn,
[tên người gửi]
Giới hạn của bài viết
Những điểm sau cần lưu ý khi áp dụng nội dung bài này vào thực tế nhà máy.
- Cấu tạo, chiều tiết lưu và điều kiện sử dụng cho phép của van tiết lưu khác nhau theo hãng và mã hàng. Catalog và hướng dẫn sử dụng của sản phẩm được ưu tiên.
- Các hình là hình khái niệm, không phải sơ đồ mạch hay hướng dẫn đấu ống. Hãy dùng mạch mẫu của nhà sản xuất bộ truyền động và bản vẽ của nhà cung cấp. Ký hiệu mạch khí nén trên bản vẽ thường theo họ tiêu chuẩn ISO 1219; hãy hỏi nhà cung cấp tiêu chuẩn tương ứng đang dùng, đừng mặc định hai bản giống hệt nhau.
- Thời gian hành trình yêu cầu, nhất là với cắt khẩn cấp, do thiết kế và cơ sở an toàn của nhà máy quy định. Bài này mô tả cần kiểm tra gì và hỏi ai, không hướng dẫn cách đặt giá trị.
- Cô lập, xả áp và làm việc trong vùng chuyển động tuân theo quy trình của nhà máy và quy định hiện hành, gồm Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015.
- Búa nước và búa hơi có nhiều nguyên nhân. Tốc độ van chỉ là một yếu tố.
Câu hỏi thường gặp
Mọi van tự động dùng khí nén đều cần van tiết lưu không?
Không. Có cần hay không tùy thời gian hành trình yêu cầu và điều kiện lưu chất, thiết bị. Đây là cách hữu ích để tránh mở hoặc đóng đột ngột, nhưng mạch và cài đặt không được làm hỏng hành động khẩn cấp mà van phải thực hiện.
Một van tiết lưu có chỉnh được cả mở lẫn đóng không?
Không nhất thiết. Loại một chiều thông dụng chỉ tiết lưu một chiều dòng, nên có thể không cho đặt mở và đóng độc lập. Hãy kiểm tra bộ truyền động là tác động đơn hay kép và linh kiện lắp ở đâu. Nếu cần cả hai, hãy chọn thiết bị xử lý được cả đường cấp lẫn đường xả.
Meter-out có luôn cho chuyển động êm không?
Không. Meter-out thông dụng để điều khiển tốc độ xy lanh, nhưng tốc độ thấp, hành trình đầu, áp suất dư và tải đều làm đổi chuyển động. Hãy đối chiếu dải tốc độ yêu cầu và mạch với tài liệu của nhà sản xuất, và đưa cả hành trình đầu vào phép thử.
Làm van chậm lại có hết tiếng búa hơi không?
Không phải lúc nào cũng hết. Mở chậm giúp hạn chế lưu lượng khi gia nhiệt ống, nhưng chỉ chỉnh tốc độ có thể không chặn được búa do hơi ngưng tụ đột ngột. Hãy kiểm tra nơi nước ngưng hình thành và đọng lại, cùng thiết bị xả và đường ống, rồi xử lý đúng nguyên nhân.
Vặn kín hẳn van tiết lưu có cắt được khí không?
Không. Van tiết lưu điều chỉnh lưu lượng có thể cho phép rò rỉ theo thiết kế, nên không thể làm van cô lập cho công việc an toàn. Hãy dùng việc cắt nguồn cấp và xả áp suất dư theo quy định, đừng thay bằng cách vặn chặt kim.
Nguồn tham khảo
- Không dùng làm van chặn, hướng lắp, đai ốc khóa: SMC, hướng dẫn sử dụng van tiết lưu có đầu nối One-touch (loại in-line) (tiếng Anh)
- Áp suất dư và bộ truyền động chuyển động đột ngột: SMC, hướng dẫn sử dụng van tiết lưu series ASP có van một chiều điều khiển bằng khí (tiếng Anh)
- Lưu ý an toàn cho van tiết lưu: SMC, hướng dẫn sử dụng van tiết lưu inox ASG (tiếng Nhật)
- Cấu tạo và các kiểu: SMC, catalog van tiết lưu AS-M (tiếng Nhật)
- Chọn meter-in hay meter-out: Nitta, FAQ về meter-in và meter-out (tiếng Nhật)
- Mạch và đặc tính lưu lượng: CKD, catalog SCL2/SCD2 (tiếng Nhật) và hướng dẫn sử dụng SCL2/SCD2 (tiếng Nhật)
- Cấu tạo bộ truyền động khí nén: KITZ, catalog van tự động cỡ nhỏ J-301=59 (tiếng Nhật)
- Phụ kiện và mạch khí cho van tự động: KITZ, catalog van tự động J-350=50 (tiếng Nhật)
- Nguyên lý bộ định vị và phản hồi vị trí: SMC, catalog bộ định vị điện-khí nén (tiếng Nhật)
- Búa nước trong hệ thống hơi và nước ngưng: TLV, búa nước trong đường ống vận chuyển nước ngưng (tiếng Anh); cơ chế (tiếng Nhật), đối sách (tiếng Nhật), bắt đầu và dừng cấp hơi (tiếng Nhật)
Bài gốc tiếng NhậtHướng dẫn này được biên soạn từ một bài viết của MONOSCOPE dành cho độc giả tại Nhật: スピコンとは?自動弁の開閉速度を調整する仕組みと使い方


