VI
202626/10

NFB là gì? Phân biệt NFB, MCCB, ELB, ELCB trên máy Nhật

Bản vẽ và thông sốCập nhật 26/10/2026Đọc khoảng 18 phút

Mở bản vẽ điện hoặc danh mục linh kiện (parts list) của một máy sản xuất tại Nhật, bạn sẽ thường gặp aptomat (CB) ghi là NFB hoặc ELB, kèm thông số như "3P 225AF/150AT" hay "30mA". Với những tủ điện tương tự, bản vẽ khác lại ghi MCCB và ELCB. Đây không phải bốn thiết bị khác nhau mà là hai loại thiết bị, mỗi loại có hai tên gọi: NFB hay MCCB cho loại thứ nhất, ELB hay ELCB cho loại thứ hai.

NFB (No-Fuse Breaker) chính là aptomat khối MCCB (Molded Case Circuit Breaker). Nó cắt mạch khi có quá dòng, tức quá tải hoặc ngắn mạch, để bảo vệ dây dẫn và thiết bị. ELB (Earth Leakage Breaker, còn viết là ELCB) cắt mạch khi phát hiện dòng rò xuống đất, để bảo vệ người khỏi điện giật và ngăn cháy do rò điện. Một số ELB còn kiêm luôn bảo vệ quá dòng.

Bài viết giải thích cách hoạt động của từng loại, cách đọc ký hiệu trên bản vẽ của Nhật, lý do tủ điện Nhật đặt ELB ở những mạch nhất định, và những điều cần kiểm tra khi dùng hoặc thay thế aptomat của máy Nhật tại Việt Nam.

Điểm chính: NFB và ELB
  • NFB = MCCB. Trong tiêu chuẩn Nhật, nó có tên là haisen-yō shadanki (aptomat dùng cho đi dây). Nó nhảy khi quá tải và ngắn mạch để bảo vệ dây dẫn và thiết bị
  • Khi quá tải, thanh lưỡng kim (bimetal) bị nóng làm cong và aptomat nhảy sau một khoảng trễ. Khi ngắn mạch, nam châm điện làm aptomat nhảy ngay lập tức
  • ELB = ELCB, tên Nhật là rōden shadanki (aptomat chống rò điện). Biến dòng thứ tự không (ZCT) so sánh dòng đi và dòng về để phát hiện dòng rò. Để chống điện giật, thực tế ở Nhật dùng loại độ nhạy cao, tác động nhanh (30 mA trở xuống, 0,1 giây trở xuống)
  • Trên bản vẽ, "AF" là cỡ khung (ampere frame) và "AT" là dòng định mức nhảy (ampere trip)
  • ELB có bảo vệ quá dòng làm được cả hai việc trong một thiết bị. ELB chỉ bảo vệ rò điện thì phải có NFB hoặc cầu chì ở phía trên
  • Trước khi thay aptomat của máy Nhật, hãy kiểm tra chức năng, điện áp định mức, tần số, dòng cắt ngắn mạch ở điện áp lưới của bạn (380 V) và tiêu chuẩn của sản phẩm (JIS/IEC, TCVN hoặc UL 489)
Mục lục
  1. Bảng tra nhanh: các thuật ngữ aptomat của Nhật
  2. NFB (No-Fuse Breaker) là gì?
  3. ELB (Earth Leakage Breaker) là gì?
  4. NFB và ELB: so sánh song song
  5. Đọc ký hiệu aptomat trên bản vẽ của Nhật
  6. Vì sao tủ điện Nhật đặt ELB ở những mạch nhất định
  7. Dùng aptomat của máy Nhật tại Việt Nam: điện áp, tần số và tiêu chuẩn
  8. Thay aptomat của máy Nhật: cần kiểm tra gì
  9. Giới hạn của bài viết này
  10. Tóm tắt
  11. Câu hỏi thường gặp
  12. Nguồn tham khảo

Bảng tra nhanh: các thuật ngữ aptomat của Nhật

Dùng bảng này để đối chiếu ký hiệu trên bản vẽ hoặc parts list của Nhật với thiết bị thực tế. Tên tiếng Nhật được viết kèm cách đọc La-tinh. Cột cuối là tiêu chuẩn TCVN thường được dùng làm đối chiếu; đây chỉ là tham khảo, hãy xác nhận số hiệu và năm ban hành hiện hành với nhà cung cấp.

Ký hiệu có thể gặpLà gìBảo vệ chốngTiêu chuẩn NhậtThuật ngữ quốc tế gần nhấtTCVN thường đối chiếu
NFB (No-Fuse Breaker)Aptomat khối. "NFB" ban đầu là tên Mitsubishi Electric đặt cho loại nàyQuá tải, ngắn mạchJIS C 8201-2-1MCCB (IEC 60947-2)TCVN 6592-2
MCCB, 配線用遮断器 (haisen-yō shadanki)Cũng là NFB, dưới tên gọi chung (MCCB) và tên chính thức tiếng NhậtQuá tải, ngắn mạchJIS C 8201-2-1MCCB (IEC 60947-2)TCVN 6592-2
ELB, ELCB, 漏電遮断器 (rōden shadanki), rōden burēkāAptomat chống rò điện (aptomat chống giật). Nhiều mẫu kiêm luôn bảo vệ quá dòngRò điện (chạm đất); nhiều mẫu bảo vệ cả quá dòngJIS C 8201-2-2 (công nghiệp)Thiết bị dòng dư (RCD); loại có bảo vệ quá dòng là aptomat có bảo vệ dòng dư (IEC 60947-2, Phụ lục B)TCVN 6592-2 (cần xác nhận phụ lục)
RCCBAptomat chống rò dân dụng, không có bảo vệ quá dòngChỉ rò điệnJIS C 8221RCCB (IEC 61008-1)TCVN 6951-1
RCBOAptomat chống rò dân dụng, có bảo vệ quá dòngRò điện, quá tải, ngắn mạchJIS C 8222RCBO (IEC 61009-1)TCVN 6950-1
AFAmpere frame: cỡ khung của thân aptomat––Frame size / frame rating–
ATAmpere trip: dòng định mức mà aptomat được đặt để nhảy––Dòng định mức (In)–
JIS = Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản. JIS dựa trên các tiêu chuẩn IEC nêu trên nhưng có thể có sửa đổi riêng của Nhật, và TCVN cũng là tiêu chuẩn quốc gia riêng. Vì vậy "thuật ngữ gần nhất" hay "TCVN đối chiếu" không có nghĩa hai sản phẩm thay thế được cho nhau.

NFB (No-Fuse Breaker) là gì?

NFB là viết tắt của No-Fuse Breaker, ban đầu là tên Mitsubishi Electric đặt cho aptomat khối của hãng. Tên gọi chung là MCCB, còn tiêu chuẩn Nhật gọi là haisen-yō shadanki. Nói cách khác, "NFB và MCCB" không phải so sánh hai thiết bị: cả hai nhãn đều chỉ cùng một loại aptomat.

NFB làm đúng việc của chiếc CB nhảy ở nhà khi bật quá nhiều thiết bị cùng lúc: nó bảo vệ dây dẫn và thiết bị khi có quá dòng bất thường, chẳng hạn khi ngắn mạch.

Hầu hết NFB kết hợp hai cách cảm biến quá dòng: phần tử nhiệt dùng thanh lưỡng kim (bimetal) và phần tử điện từ.

Hình 1: NFB phản ứng thế nào với quá dòng

NFB nhảy sau một khoảng trễ khi quá dòng vừa phải, và nhảy ngay khi dòng rất lớn.

QUÁ TẢIDòng điện duy trì trên mức định mứcVí dụ: đấu quá nhiều thiết bị vào một mạch. Thanh lưỡng kim bị nóng và cong, làm aptomat nhảy sau một khoảng trễ (cắt có trễ)
NGẮN MẠCHDòng rất lớn chạy qua cùng một lúcVí dụ: các dây dẫn chạm nhau. Nam châm điện hút lá sắt di động và làm aptomat nhảy ngay lập tức (cắt tức thời)
Trong cả hai trường hợp
Aptomat tự mở mạch, không để dây dẫn quá nhiệt hoặc cháySau khi loại bỏ nguyên nhân, có thể đóng lại bằng tay gạt và tiếp tục sử dụng

Ví dụ với MCCB loại nhiệt–điện từ. Dòng và thời gian aptomat nhảy phụ thuộc vào đặc tính cắt của từng sản phẩm.

Theo cơ cấu cắt, Mitsubishi Electric chia NFB của hãng thành ba loại.

Hình 2: Các kiểu cắt của MCCB

Các kiểu khác nhau ở cách cảm biến quá dòng và cách cắt.

01Nhiệt–điện từCắt bằng thanh lưỡng kim và nam châm điện. Khi quá tải, nhiệt làm cong thanh lưỡng kim; khi ngắn mạch, nam châm điện tác động
02Điện từ hoàn toàn (hydraulic-magnetic)Chỉ cắt bằng nam châm điện (Mitsubishi gọi là "fully magnetic"). Độ nhớt của dầu silicone tạo ra thời gian trễ
03Điện tửMạch điện tử xử lý dòng điện rồi ra lệnh cắt. Nhiều mẫu cho phép chỉnh dòng định mức

Dựa trên cách phân loại trong trang đặc điểm sản phẩm No-Fuse Breaker của Mitsubishi Electric.

Thiết kế khác nhau theo hãng, nhưng ở nhiều aptomat, tay gạt dừng ở vị trí giữa ON và OFF sau khi nhảy do quá dòng. Vị trí giữa cho biết aptomat đã nhảy chứ không phải ai đó đã tắt. Với loại này, tay gạt phải được đưa về OFF (vị trí reset) thì mới đóng ON lại được.

Reset khi nguyên nhân vẫn còn sẽ khiến aptomat nhảy lại hoặc làm hỏng dây dẫn, nên phải tìm ra nguyên nhân trước. Hãy làm theo sổ tay của nhà sản xuất và quy trình của nhà máy.

Khác với aptomat, cầu chì cháy một lần là phải thay. Rơ le nhiệt (thermal overload relay) hay gặp ở động cơ bơm cũng cảm nhận nhiệt bằng thanh lưỡng kim.

ELB (Earth Leakage Breaker) là gì?

ELB là viết tắt của Earth Leakage Breaker, còn ELCB là Earth Leakage Circuit Breaker. Ở Nhật, cả hai đều chỉ cùng một thứ: aptomat phát hiện dòng rò và tự động mở mạch.

NFB (MCCB) bảo vệ dây dẫn và thiết bị khỏi quá dòng. ELB mở mạch khi phát hiện dòng rò, nhằm ngăn điện giật và cháy do rò điện.

Nhiều ELB cũng làm luôn chức năng của MCCB, nên thường không cần đặt cả hai trên cùng một mạch. Tuy vậy có những mẫu chỉ phát hiện rò điện; cách phân biệt được nói ở phần sau.

Hình 3: ELB phát hiện dòng rò như thế nào

ELB so sánh dòng điện đi tới thiết bị với dòng điện từ thiết bị trở về.

Nguồn điệnELBZCT so sánh dòng đi và dòng vềThiết bịDòng ròĐấtĐiVề

Ví dụ đơn giản hóa. Khi có dòng rò từ thiết bị xuống đất, dòng quay về qua ELB nhỏ hơn dòng đã đi ra.

ELB phát hiện dòng rò bằng cách so sánh dòng đi và dòng về. Nếu dòng về thiếu hụt so với dòng đi quá một mức đặt trước, tức là dòng điện đang rò ở đâu đó, và ELB sẽ cắt nguồn.

Việc so sánh diễn ra ở biến dòng thứ tự không (ZCT, zero-phase current transformer) bên trong aptomat. Dây đi và dây về cùng luồn qua ZCT. Khi hai dòng cân bằng, ZCT không có tín hiệu ra; khi lệch nhau, nó gửi tín hiệu tới mạch điện tử và mạch này điều khiển cơ cấu cắt.

Các loại ELB được xác định bởi hai giá trị: dòng rò làm nó nhảy (độ nhạy, rated sensitivity current) và tốc độ nhảy (thời gian tác động). Để bảo vệ người khỏi điện giật, thực tế ở Nhật dùng loại độ nhạy cao, tác động nhanh.

Hình 4: Phân loại ELB theo độ nhạy và thời gian tác động

Độ nhạy và thời gian nhảy được chọn theo đối tượng cần bảo vệ.

Dòng độ nhạy
Thời gian tác động
Mục đích chính và nơi dùng
Độ nhạy cao, tác động nhanh
15 mA, 30 mA
Từ 0,1 s trở xuống
Chống điện giật. Các mạch mà luật hoặc quy định đi dây của Nhật yêu cầu; mạch nhánh
Độ nhạy trung bình, tác động nhanh
100 mA; chuyển đổi 100/200/500 mA
Từ 0,1 s trở xuống
Chống điện giật cho thiết bị đã nối đất chắc chắn (chọn cùng với điện trở nối đất)
Loại có trễ
Chuyển đổi 100/200/500 mA
Chuyển đổi 0,3–0,8 s
Ngăn cháy do rò điện. Dùng ở mạch tổng, đặt trễ hơn ELB mạch nhánh để các cấp phối hợp với nhau

Ví dụ phân loại từ tài liệu hướng dẫn về aptomat chống rò của Panasonic (tiếng Nhật). Hãy xem catalogue của từng sản phẩm để biết giá trị thực.

Mặt trước ELB có nút test. Nhấn nút để kiểm tra aptomat có phát hiện rò điện và nhảy đúng hay không; sổ tay của từng model cho biết cách test và tần suất. Nhiều model còn có chỉ thị rò điện, như nút bật ra hoặc cửa sổ báo, cho biết aptomat đã nhảy vì rò điện.

Tên "ELCB" có thể gây nhầm lẫn. Loại ELCB cũ hoạt động theo điện áp, nay gần như đã lỗi thời, cũng từng mang tên này, còn thuật ngữ IEC dùng thiết bị dòng dư (RCD) cho loại hoạt động theo dòng điện như mô tả ở đây. Nếu nhà cung cấp chào một thiết bị "ELCB", hãy xác nhận đó là RCD hoạt động theo dòng điện và hỏi rõ tiêu chuẩn sản phẩm.

NFB và ELB: so sánh song song

Nhìn từ mặt trước hai loại khá giống nhau, nhưng chúng phản ứng với lỗi khác nhau và bảo vệ chống rủi ro khác nhau.

Hình 5: NFB và ELB

Vỏ giống nhau, nhiệm vụ khác nhau.

NFB (MCCB)
ELB (ELCB)
Tên chính thức tiếng Nhật
Haisen-yō shadanki (aptomat dùng cho đi dây)
Rōden shadanki (aptomat chống rò điện)
Phát hiện gì
Quá dòng do quá tải hoặc ngắn mạch
Dòng rò (chênh lệch giữa dòng đi và dòng về)
Phát hiện bằng gì
Thanh lưỡng kim (nhiệt) và nam châm điện
Biến dòng thứ tự không (ZCT) và mạch điện tử
Bảo vệ quá dòng
Có (chức năng cơ bản)
Một số model có; model chỉ chống rò thì không
Mục đích chính
Bảo vệ dây dẫn và thiết bị
Ngăn điện giật và cháy do rò điện
Nút test rò điện
Không (một số model có nút trip để cắt bằng cơ khí)
Có (kiểm tra aptomat có nhảy khi rò điện)
Chỉ thị khi nhảy
Nhiều model: tay gạt dừng ở vị trí giữa
Nhiều model có chỉ thị rò điện (nút bật ra, v.v.)
Dùng ở đâu
Mạch mà quy định của Nhật không yêu cầu ELB, như mạch điều khiển
Thiết bị người có thể chạm vào; thiết bị ở nơi ẩm ướt
Dùng kết hợp
Đặt ở phía trên ELB chỉ chống rò
Nếu có bảo vệ quá dòng, một thiết bị làm được cả hai việc

Chỉ thị khi nhảy khác nhau theo model. Hãy xem sổ tay của aptomat đang có trước mặt.

Đọc ký hiệu aptomat trên bản vẽ của Nhật

Sơ đồ một sợi, bố trí tủ và parts list của Nhật thường mô tả aptomat bằng một chuỗi ngắn gồm loại, số cực và các thông số. Bảng chú giải ký hiệu trên bản vẽ (hanrei) cho biết ký hiệu nào là MCCB, ký hiệu nào là ELCB, và cùng một bản vẽ có thể ghi NFB/ELB ở chỗ này và MCCB/ELCB ở chỗ khác.

Hình 6: Cách đọc "NFB 3P 225AF/150AT"

Tách nhãn thành loại thiết bị, số cực, cỡ khung và dòng định mức nhảy.

NFBLoại thiết bị: aptomat khối (MCCB)
3PSố cực: 3 cực
225AFAmpere frame: cỡ khung 225 A
150ATAmpere trip: dòng định mức (dòng nhảy) 150 A
Nhãn ELB có thêm dòng độ nhạy, ví dụ "ELB 3P 100AF/75AT 30mA".
Dòng định mức (AT) luôn bằng hoặc nhỏ hơn cỡ khung (AF). Một cỡ khung có nhiều mức dòng định mức.

Các nhãn minh họa. Bản vẽ thực tế, như bản vẽ công bố cho các công trình công cộng ở Nhật, dùng chuỗi như "ELCB 3P 225AF 150AT".

Mã model của nhà sản xuất cũng mang cùng thông tin. Trong cách đặt mã của Mitsubishi Electric, "NF" là MCCB và "NV" là aptomat chống rò. Mã như NF125-SV 3P 40A là MCCB khung 125 A, 3 cực, dòng định mức 40 A; chữ phía sau số khung (SV, CV, v.v.) cho biết dòng sản phẩm.

Một số catalogue Nhật còn thêm mã phần tử: Panasonic chẳng hạn ghi các aptomat chỉ chống rò (không có bảo vệ quá dòng) bằng các mã như 2P0E và 3P0E. Bảng trích parts list giả định dưới đây cho thấy các nhãn này ghép lại ra sao.

Ký hiệuGhi trên parts listCách đọc
MCCB1NFB 3P 225AF/150ATAptomat tổng. MCCB 3 cực, khung 225 A, nhảy 150 A
ELB1ELB 3P 100AF/75AT 30mAAptomat chống rò 3 cực, khung 100 A, nhảy 75 A, độ nhạy 30 mA. Xem catalogue để xác nhận có bảo vệ quá dòng hay không
ELB2ELB 3P0E 30mA (NFB2 ở phía trên)ELB chỉ chống rò, độ nhạy 30 mA. Bảo vệ quá dòng do NFB2 ở phía trên đảm nhiệm
Ví dụ giả định để minh họa. Bản vẽ và parts list thực tế khác nhau theo từng công ty.

Để biết một ELB có bảo vệ quá dòng hay không, hãy xem mục chức năng bảo vệ trong catalogue hoặc datasheet. Các cụm như "bảo vệ quá tải và ngắn mạch" hay "có bảo vệ quá dòng" (過電流保護付き, kadenryū hogo-tsuki) nghĩa là làm được cả hai. Cụm "chỉ chống rò" (漏電専用, rōden sen'yō) hoặc "không có bảo vệ quá dòng" nghĩa là chỉ phát hiện rò điện.

Vì sao tủ điện Nhật đặt ELB ở những mạch nhất định

Quy định của Nhật quyết định mạch nào được gắn ELB, nên hiểu logic này sẽ giúp bạn đọc tủ điện làm cho Nhật. Tại nhà máy của bạn, quy định áp dụng là quy định của Việt Nam.

Quy định chính là Điều 36 của Denki setsubi no gijutsu kijun no kaishaku (Giải thích tiêu chuẩn kỹ thuật thiết bị điện, do Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) ban hành). Theo nguyên tắc, điều này yêu cầu có thiết bị tự động cắt khi chạm đất (chủ yếu là ELB) trên các mạch cấp cho thiết bị hạ áp có vỏ kim loại và điện áp sử dụng trên 60 V.

Các ngoại lệ chính được liệt kê dưới đây. Ngoài ra còn có ngoại lệ cho các nơi như nhà máy điện, trạm biến áp, mạch đèn phóng điện và mạch DC của pin mặt trời; việc có áp dụng được hay không phụ thuộc vào nguyên văn điều khoản và điều kiện lắp đặt.

  • Thiết bị đặt ở nơi khô ráo (hoặc, nếu điện áp so với đất từ 150 V trở xuống, ở nơi không ẩm ướt)
  • Thiết bị cách điện kép theo Luật An toàn vật liệu và thiết bị điện của Nhật (Denki yōhin anzen hō), hoặc thiết bị được bọc vật liệu cách điện
  • Thiết bị có nối đất loại C hoặc loại D với điện trở từ 3 Ω trở xuống
  • Thiết bị được cấp qua biến áp cách ly (điện áp dây phía thiết bị từ 300 V trở xuống), phía thiết bị không nối đất
  • Thiết bị có ELB tích hợp được chứng nhận theo luật nói trên, lắp sao cho dây nguồn không bị hư hại
  • Thiết bị có biện pháp chống chạm đơn giản (trừ tấm chắn kim loại nối điện với thiết bị)

Một khoản khác của cùng điều này cũng yêu cầu thiết bị cắt khi chạm đất trên các mạch hạ áp điện áp sử dụng trên 300 V nối qua biến áp với mạch cao áp hoặc siêu cao áp.

Với dụng cụ điện trong nhà máy, Điều 333 của Quy tắc An toàn và Vệ sinh Lao động Nhật Bản (Rōdō anzen eisei kisoku) yêu cầu ELB chống điện giật cho thiết bị điện di động và xách tay có điện áp so với đất trên 150 V. Yêu cầu này cũng áp dụng cho loại thiết bị đó ở 150 V trở xuống nếu dùng ở nơi ẩm ướt hoặc trên tấm thép, khung thép dẫn điện tốt.

Khi khó đấu ELB, phải nối đất phần kim loại để thay thế. Mạch không nối đất qua biến áp cách ly và dụng cụ cách điện kép được miễn (Điều 334).

Hướng dẫn về độ nhạy đến từ Naisen Kitei (Quy định đi dây nội tuyến, mục 1375-2), một tiêu chuẩn của khu vực tư nhân. Theo tài liệu của Panasonic, ELB chống điện giật nên là loại độ nhạy cao, tác động nhanh (30 mA trở xuống, 0,1 s trở xuống).

Trong thực tế, kỹ sư thiết kế Nhật gắn ELB ở các mạch cấp cho thiết bị người có thể chạm vào và thiết bị đặt ở nơi ẩm ướt, còn lại dùng NFB. Với phụ tải quan trọng không được phép dừng do ELB nhảy, người thiết kế có thể chọn NFB, nhưng luật Nhật chỉ cho phép trong phạm vi hẹp.

Điều 36 cho phép thiết bị mà việc dừng gây nguy hiểm cho an toàn công cộng, như đèn khẩn cấp và đèn chỉ lối thoát, dùng thiết bị báo động thay cho thiết bị cắt. Báo động này thông báo sự cố chạm đất tới nơi có nhân viên kỹ thuật túc trực. Ngoại lệ đó không tự động áp dụng cho thiết bị sản xuất thông thường, nên với mạch không muốn dừng, người thiết kế trước hết kiểm tra xem có thuộc các ngoại lệ chung ở trên hay không.

Với ELB chỉ chống rò, việc bảo vệ được chia ra: ELB nhảy khi rò điện, còn NFB (hoặc cầu chì) ở phía trên nhảy khi quá tải hoặc ngắn mạch.

Dùng aptomat của máy Nhật tại Việt Nam: điện áp, tần số và tiêu chuẩn

Máy làm cho thị trường Nhật thường được thiết kế cho lưới điện Nhật: nhà máy Nhật hay dùng điện 3 pha 200 V, và miền đông Nhật chạy 50 Hz còn miền tây chạy 60 Hz. Lưới điện hạ áp ở Việt Nam thường là 380/220 V, 50 Hz (cần xác nhận với bên cấp điện tại khu công nghiệp của bạn). Vì vậy máy 200 V thường chạy qua biến áp, và aptomat phía nào cũng phải đúng với điện áp ở phía đó.

Aptomat của Việt Nam thường được đối chiếu với các tiêu chuẩn TCVN dựa trên IEC: ví dụ TCVN 6592-2 (tương ứng IEC 60947-2) cho aptomat công nghiệp, TCVN 6951-1 và TCVN 6950-1 (tương ứng IEC 61008-1 và 61009-1) cho RCCB và RCBO dân dụng, và loạt TCVN 7447 (tương ứng IEC 60364) cho hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Các số hiệu này chỉ để tham khảo; hãy xác nhận số hiệu và phiên bản hiện hành với nhà cung cấp hoặc cơ quan tiêu chuẩn.

Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 đặt trách nhiệm bảo đảm máy, thiết bị an toàn lên người sử dụng lao động. Vì vậy việc chọn, đổi hay chỉnh một thiết bị bảo vệ điện nên đi qua bộ phận bảo trì điện và bộ phận An toàn (EHS) của nhà máy, không tự quyết ở hiện trường. Theo thông lệ của hệ thống lắp đặt dựa trên IEC 60364, RCD có dòng 30 mA trở xuống thường được dùng làm bảo vệ bổ sung chống điện giật; các mạch phải gắn RCD do quy định Việt Nam và thiết kế của nhà máy bạn quyết định, không suy ra từ bản vẽ Nhật.

Thay aptomat của máy Nhật: cần kiểm tra gì

Khi aptomat trong máy Nhật hỏng, mua đúng loại của nhà sản xuất gốc sẽ tránh được hầu hết các câu hỏi dưới đây. Nếu cần dùng hàng thay thế tại địa phương, hãy bắt đầu từ nhãn (nameplate) và catalogue của aptomat gốc. Danh sách bên dưới liệt kê những gì cần so sánh. Quyết định thuộc về kỹ sư điện có chuyên môn chịu trách nhiệm về hệ thống lắp đặt, cùng với nhà chế tạo máy và cơ quan có thẩm quyền tại địa phương khi cần.

Danh sách kiểm tra khi thay thế
  • Chức năng: Chỉ quá dòng (NFB/MCCB), chỉ rò điện, hay rò điện kèm bảo vệ quá dòng. Tìm mã "0E" hoặc cụm "chỉ chống rò" trong catalogue
  • Số cực, khung và dòng định mức: Số cực, AF và AT. Với model cắt điện tử, ghi lại cả giá trị đang cài đặt
  • Điện áp định mức: Nhà máy Nhật thường dùng 3 pha 200 V, ngoài ra còn có lưới cấp loại 400 V. Hãy xác nhận aptomat thay thế có định mức phù hợp với lưới của bạn (ví dụ 380 hoặc 400 V), không chỉ theo điện áp ở Nhật
  • Tần số: Miền đông Nhật chạy 50 Hz, miền tây 60 Hz. Xem tần số trên nhãn (50 Hz, 60 Hz hoặc 50/60 Hz), nhất là với aptomat cắt điện tử và ELB. Lưới Việt Nam là 50 Hz
  • Dòng cắt ngắn mạch: Dòng cắt ngắn mạch định mức thay đổi theo điện áp và tiêu chuẩn. Trong một bảng định mức của dòng Mitsubishi NF-SV, ví dụ, một model 15 kA ở 230 V giảm còn 7,5 kA ở 400 V theo IEC 60947-2. Hãy so giá trị ở điện áp của bạn với dòng ngắn mạch dự kiến tại tủ
  • Tiêu chuẩn và chứng nhận: Aptomat cho thị trường Nhật thường theo JIS và IEC 60947-2; hàng bán tại Việt Nam thường ghi IEC 60947-2/TCVN tương ứng. Nếu máy được xuất sang Bắc Mỹ, bảo vệ mạch nhánh trong tủ UL 508A cần aptomat UL 489 (hoặc cầu chì phù hợp); bộ bảo vệ phụ UL 1077 không thay thế được. Một số hãng Nhật có dòng UL riêng, như NF-U (UL 489) và NV-U (có bảo vệ chạm đất) của Mitsubishi Electric
  • Độ nhạy và thời gian của ELB: Dòng độ nhạy (ví dụ 30 mA), thời gian tác động, và có phải loại có trễ phối hợp với các ELB khác hay không
  • Phù hợp về cơ khí: Kiểu lắp, loại và cỡ đầu cực, vị trí tay gạt, và các phụ kiện trên aptomat gốc như tiếp điểm phụ hoặc cuộn cắt shunt trip

Nếu có mục nào không xác nhận được từ nhãn, hãy hỏi nhà chế tạo máy trang catalogue của aptomat và lý do đã chọn nó, nhất là về độ nhạy ELB và dòng cắt ngắn mạch.

Dưới đây là mẫu câu hỏi gửi bên Nhật hoặc nhà chế tạo máy, có thể chỉnh lại cho phù hợp.

MụcCâu hỏi mẫu
ModelXin cho biết model đầy đủ và catalogue của aptomat tại vị trí "ELB1" (hãng, dòng sản phẩm, 3P/4P)
Chức năngELB1 có bảo vệ quá dòng không, hay chỉ chống rò? Nếu chỉ chống rò, aptomat phía trên là loại nào?
Điện áp, tần sốĐiện áp và tần số định mức của aptomat là bao nhiêu? Máy được thiết kế cho lưới 380 V, 50 Hz hay dùng biến áp?
Dòng cắtDòng cắt ngắn mạch định mức ở 380/400 V là bao nhiêu và theo tiêu chuẩn nào?
ELBĐộ nhạy (mA) và thời gian tác động? Vì sao chọn giá trị đó?
Thay thếNếu dùng hàng tương đương tại Việt Nam, những thông số nào bắt buộc phải khớp?
Dùng làm điểm xuất phát cho trao đổi với nhà chế tạo máy; nội dung chi tiết tùy từng thiết bị.

Giới hạn của bài viết này

  • Bài viết giải thích thuật ngữ và những điều cần kiểm tra. Đây không phải quy trình kiểm tra, reset hay thay aptomat. Công việc đó phải do người có chuyên môn thực hiện, theo sổ tay của nhà sản xuất và quy trình khóa – treo thẻ (LOTO) của nhà máy.
  • Các quy định Nhật được tóm tắt ở đây (Denki setsubi no gijutsu kijun no kaishaku, Quy tắc An toàn và Vệ sinh Lao động, Naisen Kitei) áp dụng cho công trình ở Nhật. Tại Việt Nam, nơi cần bảo vệ rò điện do quy định và tiêu chuẩn Việt Nam quyết định.
  • Đặc tính cắt, dòng cắt, chỉ thị khi nhảy và mã model khác nhau theo hãng và dòng sản phẩm. Hãy dùng catalogue của đúng model, không dùng các ví dụ trong bài.
  • Các tiêu chuẩn JIS và TCVN nêu ở đây dựa trên IEC nhưng có thể có sửa đổi riêng, và phiên bản thay đổi theo thời gian. Hãy xem phần đối chiếu là gần đúng nhất và xác nhận với phiên bản hiện hành.

Tóm tắt

Những điểm cần nhớ
  • NFB chính là MCCB: bảo vệ dây dẫn và thiết bị khỏi quá dòng
  • ELB (ELCB) phát hiện dòng rò và bảo vệ người khỏi điện giật
  • Nhiều ELB đã bao gồm chức năng của MCCB
  • ELB chỉ chống rò được ghép với NFB hoặc cầu chì ở phía trên
  • Trên bản vẽ, AF là cỡ khung và AT là dòng định mức nhảy
  • Ở Nhật, mạch cấp cho thiết bị vỏ kim loại trên 60 V nhìn chung cần ELB theo Điều 36
  • Trước khi thay, kiểm tra chức năng, điện áp (380 V), tần số, dòng cắt ngắn mạch và tiêu chuẩn (JIS/IEC, TCVN, UL 489 nếu xuất Bắc Mỹ)

Câu hỏi thường gặp

NFB trên aptomat nghĩa là gì?

NFB là viết tắt của No-Fuse Breaker, tên gốc Mitsubishi Electric đặt cho aptomat khối (MCCB). Trên bản vẽ Nhật, NFB và MCCB chỉ cùng một loại thiết bị: aptomat nhảy khi quá tải và ngắn mạch.

NFB và ELB khác nhau thế nào?

NFB nhảy khi quá dòng và bảo vệ dây dẫn, thiết bị. ELB nhảy khi rò điện xuống đất và bảo vệ người khỏi điện giật, bảo vệ hệ thống khỏi cháy do rò điện.

NFB và MCCB, ELB và ELCB có phải là một không?

Đúng vậy. NFB là tên gốc của Mitsubishi Electric còn MCCB là tên gọi chung; ELB và ELCB đều là viết tắt của aptomat chống rò. Trong tiêu chuẩn Nhật cho aptomat chống rò dân dụng, loại có bảo vệ quá dòng gọi là RCBO và loại không có gọi là RCCB.

Mạch đã có ELB thì có cần thêm NFB không?

Không cần nếu ELB có bảo vệ quá dòng, vì một thiết bị khi đó bảo vệ được cả quá dòng và rò điện. ELB chỉ chống rò thì cần NFB hoặc cầu chì ở phía trên. Hãy xem chức năng bảo vệ trong catalogue: "có bảo vệ quá dòng" nghĩa là cả hai, còn "chỉ chống rò" hoặc "không có bảo vệ quá dòng" nghĩa là chỉ rò điện.

Làm sao biết aptomat nhảy vì rò điện hay vì quá dòng?

Hãy nhìn chỉ thị rò điện trước. Nút bật ra nghĩa là ELB nhảy vì rò điện, nhưng vị trí chỉ thị và cách reset khác nhau theo model, nên cần xem sổ tay. Không đóng lại aptomat cho đến khi nguyên nhân được loại bỏ, và trước mọi việc kiểm tra, hãy cách ly nguồn và khóa – treo thẻ theo quy trình LOTO của nhà máy.

Có thể thay NFB của máy Nhật bằng aptomat khác không?

Thường là được, nhưng chỉ sau khi kỹ sư có chuyên môn xác nhận sự tương đương. So sánh số cực, khung và dòng định mức, điện áp định mức, tần số và dòng cắt ngắn mạch ở điện áp của bạn, rồi xác nhận thay đổi với nhà chế tạo máy. Nếu máy được xuất sang Bắc Mỹ trong tủ UL 508A, bảo vệ mạch nhánh phải là aptomat UL 489 hoặc cầu chì phù hợp, không phải bộ bảo vệ phụ UL 1077.

Nguồn tham khảo

Thấy hữu ích? Hãy chia sẻ

PostLinkedInFacebookEmail

Về biên tập viên

Biên tập viên MONOSCOPEFOUNDER & EDITOR

Khoảng mười năm làm việc tại một nhà sản xuất thiết bị nhà máy và một công ty kỹ thuật nhà máy, phụ trách đề xuất, thiết kế và chạy thử thiết bị, sau đó chuyển sang tiếp thị trực tuyến. Hiện là tư vấn web cho các nhà sản xuất B2B, giúp họ trình bày rõ sản phẩm và công nghệ. Có chứng chỉ quốc gia Nhật Bản về Quản lý năng lượng (Energy Manager) và Kỹ sư điện trưởng hạng ba.

Viết blog kỹ thuật từ năm 2017 (hơn 500 bài) và có kênh YouTube tiếng Nhật với khoảng 20.000 người đăng ký. Mỗi hướng dẫn được viết từ góc nhìn hiện trường Nhật Bản và đối chiếu với các tiêu chuẩn được trích dẫn.

PostLinkedInFacebookEmail

MoreRelated

Thêm hướng dẫn

Tất cả hướng dẫn